CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
2274Mã khu vực
0020Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Heishan County Rural Credit Cooperative Union Zhen'an Credit Union | 402227400209 | 黑山县农村信用合作联社镇安信用社 |
| Beizhen Rural Credit Cooperative Union Zhong'an Credit Union | 402227300312 | 北镇市农村信用合作联社中安信用社 |
| Heishan County Rural Credit Cooperative Union Zhendong Branch | 402227444028 | 黑山县农村信用合作联社振东分社 |
| Linghai Rural Credit Cooperative Union Baitaizi Credit Union | 402227200254 | 凌海市农村信用合作联社白台子信用社 |
| Linghai Rural Credit Cooperative Union Antun Branch | 402227200318 | 凌海市农村信用合作联社安屯分社 |
| Linghai Rural Credit Cooperative Union Banshigou Credit Union | 402227200439 | 凌海市农村信用合作联社板石沟信用社 |
| Linghai Rural Credit Cooperative Union Banjita Credit Union | 402227200422 | 凌海市农村信用合作联社班吉塔信用社 |
| Linghai Rural Credit Cooperative Union Daye Credit Union | 402227200115 | 凌海市农村信用合作联社大业信用社 |
| Linghai Rural Credit Cooperative Union Dalinghe Credit Union | 402227200045 | 凌海市农村信用合作联社大凌河信用社 |
| Linghai Rural Credit Cooperative Union Cuiyan Credit Union | 402227200391 | 凌海市农村信用合作联社翠岩信用社 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.