CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
2272Mã khu vực
0026Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Linghai Rural Credit Cooperative Union Gaofeng Credit Union | 402227200262 | 凌海市农村信用合作联社高峰信用社 |
| Linghai Rural Credit Cooperative Union Donghua Credit Union | 402227200295 | 凌海市农村信用合作联社东花信用社 |
| Linghai Rural Credit Cooperative Union Da Nian Credit Union | 402227200414 | 凌海市农村信用合作联社大碾信用社 |
| Linghai Rural Credit Cooperative Union Dazhong Credit Union | 402227200334 | 凌海市农村信用合作联社大中信用社 |
| Linghai Rural Credit Cooperative Union Guoqing Road Branch | 402227200096 | 凌海市农村信用合作联社国庆路分社 |
| Linghai Rural Credit Cooperative Union Jianye Credit Union | 402227200174 | 凌海市农村信用合作联社建业信用社 |
| Linghai Rural Credit Cooperative Union Wendilou Credit Union | 402227200203 | 凌海市农村信用合作联社温滴楼信用社 |
| Linghai Rural Credit Cooperative Union Xibaqian Credit Union | 402227200220 | 凌海市农村信用合作联社西八千信用社 |
| Linghai Rural Credit Cooperative Union Qiaoniao Credit Union | 402227200342 | 凌海市农村信用合作联社巧鸟信用社 |
| Linghai Rural Credit Cooperative Union Renmin Road Branch | 402227200238 | 凌海市农村信用合作联社人民路分社 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.