CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
2272Mã khu vực
0032Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Linghai Rural Credit Cooperative Union Santaizi Credit Union | 402227200326 | 凌海市农村信用合作联社三台子信用社 |
| Linghai Rural Credit Cooperative Union Niangniang Palace Credit Union | 402227200375 | 凌海市农村信用合作联社娘娘宫信用社 |
| Linghai Rural Credit Cooperative Union Shenjiatai Credit Union | 402227200406 | 凌海市农村信用合作联社沈家台信用社 |
| Yixian Rural Credit Cooperative Union Baimiaozi Credit Union | 402227500195 | 义县农村信用合作联社白庙子信用社 |
| Yixian Rural Credit Cooperative Union Chengguan Credit Union | 402227500103 | 义县农村信用合作联社城关信用社 |
| Yixian Rural Credit Cooperative Union Dadingbao Credit Union | 402227500154 | 义县农村信用合作联社大定堡信用社 |
| Yixian Rural Credit Cooperative Union Dayushubao Credit Union | 402227500242 | 义县农村信用合作联社大榆树堡信用社 |
| Yixian Rural Credit Cooperative Union Dizang Temple Credit Union | 402227500179 | 义县农村信用合作联社地藏寺信用社 |
| Yixian Rural Credit Cooperative Gaotaizi Credit Union | 402227500291 | 义县农村信用合作联社高台子信用社 |
| Yixian Rural Credit Cooperative Union Hongqiangzi Credit Union | 402227500339 | 义县农村信用合作联社红墙子信用社 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.