CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
2275Mã khu vực
0031Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Yixian Rural Credit Cooperative Union Jiudaoling Credit Union | 402227500314 | 义县农村信用合作联社九道岭信用社 |
| Yixian Rural Credit Cooperative Union Juliangtun Credit Union | 402227500200 | 义县农村信用合作联社聚粮屯信用社 |
| Yixian Rural Credit Cooperative Union Liulongtai Credit Union | 402227500138 | 义县农村信用合作联社刘龙台信用社 |
| Yixian Rural Credit Cooperative Union Luojiatun Credit Union | 402227500306 | 义县农村信用合作联社罗家屯信用社 |
| Yixian Rural Credit Cooperative Union Qilihe Credit Union | 402227500187 | 义县农村信用合作联社七里河信用社 |
| Yixian Rural Credit Cooperative Union Liulonggou Credit Union | 402227500146 | 义县农村信用合作联社留龙沟信用社 |
| Yixian Rural Credit Cooperative Union Qianyang Credit Union | 402227500040 | 义县农村信用合作联社前杨信用社 |
| Yixian Rural Credit Cooperative Union Shifobao Credit Union | 402227500234 | 义县农村信用合作联社石佛堡信用社 |
| Yixian Rural Credit Cooperative Union Xinxing Credit Union | 402227500398 | 义县农村信用合作联社新星信用社 |
| Yixian Rural Credit Cooperative Union Xinghua Credit Union | 402227500363 | 义县农村信用合作联社兴华信用社 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.