CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
1920Mã khu vực
8707Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Baotou Nanjiao Rural Credit Union Co., Ltd. Longyinsuo Branch | 402192087073 | 包头市南郊农村信用联社股份有限公司龙银锁分社 |
| Baotou Nanjiao Rural Credit Union Co., Ltd. Qianjin Branch | 402192087282 | 包头市南郊农村信用联社股份有限公司前进分社 |
| Baotou Nanjiao Rural Credit Union Co., Ltd. Feilu Branch | 402192087016 | 包头市南郊农村信用联社股份有限公司飞鹿分社 |
| Baotou Nanjiao Rural Credit Union Co., Ltd. Machi Credit Union | 402192067000 | 包头市南郊农村信用联社股份有限公司麻池信用社 |
| Baotou Nanjiao Rural Credit Union Co., Ltd. Youth Branch | 402192087299 | 包头市南郊农村信用联社股份有限公司青年分社 |
| Baotou Nanjiao Rural Credit Union Co., Ltd. Machi Branch | 402192087266 | 包头市南郊农村信用联社股份有限公司麻池分社 |
| Baotou Nanjiao Rural Credit Union Co., Ltd. Niuchang Branch | 402192087274 | 包头市南郊农村信用联社股份有限公司牛场分社 |
| Baotou Nanjiao Rural Credit Union Co., Ltd. Chunguang Branch | 402192087170 | 包头市南郊农村信用联社股份有限公司春光分社 |
| Baotou Nanjiao Rural Credit Union Co., Ltd. Tuanjie Street Branch | 402192087112 | 包头市南郊农村信用联社股份有限公司团结大街分社 |
| Baotou Nanjiao Rural Credit Union Co., Ltd. Wulanji Branch | 402192087320 | 包头市南郊农村信用联社股份有限公司乌兰计分社 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.