CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
2030Mã khu vực
8822Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Ulanqab Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xinti Road Branch | 402203088224 | 乌兰察布农村商业银行股份有限公司新体路支行 |
| Chahar Right Middle Banner Rural Credit Cooperative Union | 402204381038 | 察哈尔右翼中旗农村信用合作联社 |
| Liangcheng County Rural Credit Cooperative Union | 402204181050 | 凉城县农村信用合作联社 |
| Chahar Right Banner Rural Credit Cooperative Union, Ulanqab City, Inner Mongolia | 402204481069 | 内蒙古乌兰察布市察哈尔右翼后旗农村信用合作社联合社 |
| Fengzhen Rural Credit Cooperative Union | 402203981110 | 丰镇市农村信用合作联社 |
| Hushan Branch of Ulanqab Rural Commercial Bank Co., Ltd. | 402203088185 | 乌兰察布农村商业银行股份有限公司虎山支行 |
| Ulanqab Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qiaoxi Branch | 402203088193 | 乌兰察布农村商业银行股份有限公司桥西支行 |
| Siziwang Banner Rural Credit Cooperative Union | 402204681096 | 四子王旗农村信用合作联社 |
| Inner Mongolia Chahar Right Front Banner Rural Commercial Bank Co., Ltd. | 402204281075 | 内蒙古察哈尔右翼前旗农村商业银行股份有限公司 |
| Wulanchabu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xingfu Street Branch | 402203088208 | 乌兰察布农村商业银行股份有限公司幸福街支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.