CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
2030Mã khu vực
8101Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Ulanqab Rural Commercial Bank Co., Ltd. | 402203081014 | 乌兰察布农村商业银行股份有限公司 |
| Shangdu County Rural Credit Cooperative Union | 402203781081 | 商都县农村信用合作联社 |
| Ulanqab Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qiaodong Branch | 402203088232 | 乌兰察布农村商业银行股份有限公司桥东支行 |
| Tuanjie Road Branch of Ulanqab Rural Commercial Bank Co., Ltd. | 402203088216 | 乌兰察布农村商业银行股份有限公司团结路支行 |
| Ulanqab Rural Commercial Bank Co., Ltd. Enhe Road Branch | 402203088249 | 乌兰察布农村商业银行股份有限公司恩和路支行 |
| Inner Mongolia Ulanqab City Huade County Rural Credit Cooperative Union | 402203681108 | 内蒙古乌兰察布市化德县农村信用合作社联合社 |
| Xinghe County Rural Credit Cooperative Union | 402203881045 | 兴和县农村信用合作联社 |
| Ulanqab Rural Commercial Bank Co., Ltd. Gongnong Road Branch | 402203088257 | 乌兰察布农村商业银行股份有限公司工农路分理处 |
| Zhuozi County Rural Credit Cooperative Union | 402203581020 | 卓资县农村信用合作联社 |
| Inner Mongolia Xing'an League Horqin Right Front Banner Rural Credit Cooperative Union | 402198080526 | 内蒙古兴安盟科尔沁右翼前旗农村信用合作社联合社 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.