CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
2640Mã khu vực
0040Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Qiqihar Rural Commercial Bank Co., Ltd. Fulaerji Branch402264000405齐齐哈尔农村商业银行股份有限公司富拉尔基支行
Heilongjiang Fuyu Rural Commercial Bank Co., Ltd.402264700015黑龙江富裕农村商业银行股份有限公司
Heilongjiang Gannan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dongyang Branch402264500216黑龙江甘南农村商业银行股份有限公司东阳支行
Heilongjiang Gannan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhongxing Branch402264500110黑龙江甘南农村商业银行股份有限公司中兴支行
Heilongjiang Tailai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tangchi Branch402264400107黑龙江泰来农村商业银行股份有限公司汤池支行
Qiqihar Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tiedong Branch402264000286齐齐哈尔农村商业银行股份有限公司铁东支行
Heilongjiang Keshan Rural Commercial Bank Co., Ltd.402264900017黑龙江克山农村商业银行股份有限公司
Heilongjiang Tailai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Keli Branch402264400070黑龙江泰来农村商业银行股份有限公司克利支行
Qiqihar Rural Commercial Bank Co., Ltd.402264000018齐齐哈尔农村商业银行股份有限公司
Heilongjiang Gannan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yinhe Branch402264500136黑龙江甘南农村商业银行股份有限公司音河支行
Hiển thị 5591–5600 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.