CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
2651Mã khu vực
0001Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Heilongjiang Kedong Rural Commercial Bank Co., Ltd.402265100019黑龙江克东农村商业银行股份有限公司
Heilongjiang Tailai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Ningjiang Branch402264400115黑龙江泰来农村商业银行股份有限公司宁姜支行
Qiqihar Rural Commercial Bank Co., Ltd. Ang'angxi Branch402264000585齐齐哈尔农村商业银行股份有限公司昂昂溪支行
Heilongjiang Nehe Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tongnan Branch402264200297黑龙江讷河农村商业银行股份有限公司通南支行
Heilongjiang Tailai Rural Commercial Bank Co., Ltd.402264400012黑龙江泰来农村商业银行股份有限公司
Heilongjiang Gannan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Changjigang Branch402264500224黑龙江甘南农村商业银行股份有限公司长吉岗支行
Heilongjiang Gannan Rural Commercial Bank Co., Ltd.402264500013黑龙江甘南农村商业银行股份有限公司
Heilongjiang Nehe Rural Commercial Bank Co., Ltd. Laolai Branch402264200336黑龙江讷河农村商业银行股份有限公司老莱支行
Heilongjiang Gannan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Pingyang Branch402264500185黑龙江甘南农村商业银行股份有限公司平阳支行
Heilongjiang Gannan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Baoshan Branch402264500169黑龙江甘南农村商业银行股份有限公司宝山支行
Hiển thị 5601–5610 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.