CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
2644Mã khu vực
0003Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Heilongjiang Tailai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hongsheng Branch402264400037黑龙江泰来农村商业银行股份有限公司宏升支行
Heilongjiang Tailai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dongfanghong Branch402264400203黑龙江泰来农村商业银行股份有限公司东方红支行
Heilongjiang Tailai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jiangqiao Branch402264400096黑龙江泰来农村商业银行股份有限公司江桥支行
Heilongjiang Province Longjiang County Rural Credit Union Jingxing Credit Union402264100124黑龙江省龙江县农村信用联社景星信用社
Heilongjiang Tailai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xinquan Branch402264400199黑龙江泰来农村商业银行股份有限公司新泉支行
Qiqihar Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jianhua Branch402264000034齐齐哈尔农村商业银行股份有限公司建华支行
Qiqihar Rural Commercial Bank Co., Ltd. Meilisi Branch402264000489齐齐哈尔农村商业银行股份有限公司梅里斯支行
Heilongjiang Tailai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jieji Branch402264400029黑龙江泰来农村商业银行股份有限公司街基支行
Heilongjiang Province Longjiang County Rural Credit Union Qikeshu Credit Union402264100237黑龙江省龙江县农村信用联社七棵树信用社
Heilongjiang Tailai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Heping Branch402264400045黑龙江泰来农村商业银行股份有限公司和平支行
Hiển thị 5611–5620 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.