CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
2292Mã khu vực
0032Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Zhangwu County Rural Credit Cooperative Huaxing Branch402229200320彰武县农村信用合作联社华兴分社
Zhangwu County Rural Credit Cooperative Union Weizigou Credit Union402229200196彰武县农村信用合作联社苇子沟信用社
Guxian Rural Credit Cooperative Union Chafang Credit Union402177800165古县农村信用合作联社茶坊信用社
Guxian Rural Credit Cooperative Union Guyang Credit Union402177800093古县农村信用合作联社古阳信用社
Puxian Rural Credit Cooperative Union Tailin Credit Union402178400084蒲县农村信用合作联社太林信用社
Shanxi Fushan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiangshuihe Branch402178100080山西浮山农村商业银行有限责任公司响水河支行
Shanxi Fushan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengxi Branch402178100055山西浮山农村商业银行有限责任公司城西支行
Shanxi Fushan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yaoshan Road Branch402178100039山西浮山农村商业银行有限责任公司尧山路支行
Shanxi Hongdong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Main Street Savings Branch402177615016山西洪洞农村商业银行股份有限公司大街储蓄所
Shanxi Hongdong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Liujiayuan Branch402177622005山西洪洞农村商业银行股份有限公司刘家垣支行
Hiển thị 6171–6180 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.