CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
1776Mã khu vực
0200Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Shanxi Hongdong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengguan Branch402177602004山西洪洞农村商业银行股份有限公司城关支行
Shanxi Fushan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shangdong Branch402178100119山西浮山农村商业银行有限责任公司上东支行
Shanxi Hongdong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dicun Branch402177617006山西洪洞农村商业银行股份有限公司堤村支行
Shanxi Hongdong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yangwazhuang Branch402177617022山西洪洞农村商业银行股份有限公司杨洼庄分理处
Shanxi Houma Rural Commercial Bank Co., Ltd. Luxi Branch402177200216山西侯马农村商业银行股份有限公司路西支行
Shanxi Houma Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shangma Branch402177200312山西侯马农村商业银行股份有限公司上马支行
Shanxi Houma Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xintian Road Branch402177200917山西侯马农村商业银行股份有限公司新田路支行
Shanxi Quwo Rural Commercial Bank Co., Ltd. Anju Branch402177300119山西曲沃农村商业银行股份有限公司安居支行
Shanxi Quwo Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xinjie Branch402177300151山西曲沃农村商业银行股份有限公司新街分理处
Shanxi Xiangfen Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jiagang Branch402177500065山西襄汾农村商业银行股份有限公司贾岗支行
Hiển thị 6191–6200 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.