CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
1775Mã khu vực
0028Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Shanxi Xiangfen Rural Commercial Bank Co., Ltd. Square Branch402177500282山西襄汾农村商业银行股份有限公司广场支行
Shanxi Xiangfen Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xinjian Road Branch402177500303山西襄汾农村商业银行股份有限公司新建路支行
Shanxi Yaodu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Caiyuan Branch402177005419山西尧都农村商业银行股份有限公司财苑支行
Shanxi Yaodu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Gongyuan Branch402177000142山西尧都农村商业银行股份有限公司贡院支行
Shanxi Yaodu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Liucun Branch402177000790山西尧都农村商业银行股份有限公司刘村支行
Yicheng County Rural Credit Cooperative Chengnei Branch402177400040翼城县农村信用合作联社城内分社
Yicheng County Rural Credit Cooperative Union Qiaoshang Credit Union402177400267翼城县农村信用合作联社桥上信用社
Zhangwu County Rural Credit Cooperative Union Fuxingdi Credit Union402229200231彰武县农村信用合作联社福兴地信用社
Zhangwu County Rural Credit Cooperative Union Xiliujiazi Credit Union402229200223彰武县农村信用合作联社西六家子信用社
Zhangwu County Rural Credit Cooperative Union Xinglongbao Credit Union402229200170彰武县农村信用合作联社兴隆堡信用社
Hiển thị 6201–6210 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.