CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
1772Mã khu vực
0041Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Shanxi Houma Rural Commercial Bank Co., Ltd. Gaocun Branch402177200415山西侯马农村商业银行股份有限公司高村支行
Shanxi Houma Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jindu Road Branch402177200827山西侯马农村商业银行股份有限公司晋都路支行
Shanxi Quwo Rural Commercial Bank Co., Ltd. Gaoxian Branch402177300102山西曲沃农村商业银行股份有限公司高显支行
Shanxi Xiangning Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yaxia Branch402178300073山西乡宁农村商业银行股份有限公司崖下支行
Shanxi Xiangfen Rural Commercial Bank Co., Ltd. Nanxindian Branch402177500104山西襄汾农村商业银行股份有限公司南辛店支行
Shanxi Yaodu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Linfen Lugang Branch402177210014山西尧都农村商业银行股份有限公司临汾陆港支行
Shanxi Yaodu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiandi Branch402177000724山西尧都农村商业银行股份有限公司县底支行
Xixian Rural Credit Cooperative Union Chengguan Credit Union402178700060隰县农村信用合作联社城关信用社
Yicheng County Rural Credit Cooperative Union Bayi Road Savings Office402177400058翼城县农村信用合作联社八一路储蓄所
Huozhou Rural Credit Cooperative Union Shizhuang Branch402177700091霍州市农村信用合作联社师庄分社
Hiển thị 6181–6190 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.