CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
1779Mã khu vực
0005Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Anze County Rural Credit Cooperative Chengxi Branch402177900051安泽县农村信用合作联社城西分社
Huozhou Rural Credit Cooperative Union Shilin Credit Union402177700227霍州市农村信用合作联社什林信用社
Jixian Rural Credit Cooperative Union Baishansi Credit Union402178200066吉县农村信用合作联社柏山寺信用社
Jixian Rural Credit Cooperative Union Qiaonan Savings Branch402178200103吉县农村信用合作联社桥南储蓄所
Puxian Rural Credit Cooperative Union Kecheng Credit Union402178400068蒲县农村信用合作联社克城信用社
Puxian Rural Credit Cooperative Union Guxian Credit Union402178400164蒲县农村信用合作联社古县信用社
Shanxi Houma Rural Commercial Bank Co., Ltd.402177200013山西侯马农村商业银行股份有限公司
Shanxi Houma Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huibin Branch402177200128山西侯马农村商业银行股份有限公司浍滨分理处
Shanxi Houma Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xingang Branch402177200423山西侯马农村商业银行股份有限公司新港支行
Shanxi Quwo Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shicun Branch402177300055山西曲沃农村商业银行股份有限公司史村支行
Hiển thị 6361–6370 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.