CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
1786Mã khu vực
0001Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Yonghe County Rural Credit Cooperative Union | 402178600010 | 永和县农村信用合作联社 |
| Yonghe County Rural Credit Cooperative Union Zhengda Road Credit Union | 402178640280 | 永和县农村信用合作联社正大路信用社 |
| Zhangwu County Rural Credit Cooperative Union Daliang Credit Union | 402229200104 | 彰武县农村信用合作联社大冷信用社 |
| Zhangwu County Houxinqiu Rural Credit Cooperative | 402229200145 | 彰武县后新秋农村信用合作社 |
| Anze County Rural Credit Cooperative Union Fuxin Savings Office | 402177900027 | 安泽县农村信用合作联社府信储蓄所 |
| Anze County Rural Credit Cooperative Union Tangcheng Credit Union | 402177900141 | 安泽县农村信用合作联社唐城信用社 |
| Daning County Rural Credit Cooperative Union | 402178500018 | 大宁县农村信用合作联社 |
| Daning County Rural Credit Cooperative Union Sanduo Credit Union | 402178500114 | 大宁县农村信用合作联社三多信用社 |
| Huozhou Rural Credit Cooperative Union Urban Branch | 402177700251 | 霍州市农村信用合作联社城区分社 |
| Jixian Rural Credit Cooperative Union Plaza Credit Union | 402178200162 | 吉县农村信用合作联社广场信用社 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.