CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
1783Mã khu vực
0010Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Shanxi Xiangning Rural Commercial Bank Co., Ltd. Guanghua Branch402178300104山西乡宁农村商业银行股份有限公司光华支行
Shanxi Xiangfen Rural Commercial Bank Co., Ltd. Langquan Branch402177500112山西襄汾农村商业银行股份有限公司浪泉支行
Shanxi Xiangfen Rural Commercial Bank Co., Ltd. Nanguan Savings Branch402177500338山西襄汾农村商业银行股份有限公司南关储蓄所
Shanxi Yaodu Rural Commercial Bank Co., Ltd.402177000003山西尧都农村商业银行股份有限公司
Shanxi Xiangfen Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xijia Branch402177500057山西襄汾农村商业银行股份有限公司西贾支行
Shanxi Yaodu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Fenbin Branch402177000319山西尧都农村商业银行股份有限公司汾滨支行
Shanxi Yaodu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Square Branch402177000628山西尧都农村商业银行股份有限公司广场支行
Shanxi Yaodu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jiefang East Road Branch402177000450山西尧都农村商业银行股份有限公司解放东路支行
Shanxi Yaodu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Linmao Branch402177000378山西尧都农村商业银行股份有限公司临贸支行
Tongxin Branch of Shanxi Yaodu Rural Commercial Bank Co., Ltd.402177000556山西尧都农村商业银行股份有限公司同馨支行
Hiển thị 6401–6410 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.