CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
1784Mã khu vực
0007Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Puxian Rural Credit Cooperative Union Qiaojiawan Credit Union | 402178400076 | 蒲县农村信用合作联社乔家湾信用社 |
| Shanxi Fushan Rural Commercial Bank Co., Ltd. | 402178100014 | 山西浮山农村商业银行有限责任公司 |
| Shanxi Hongdong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Building Savings Office | 402177604018 | 山西洪洞农村商业银行股份有限公司大楼储蓄所 |
| Shanxi Hongdong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shantou Branch | 402177624003 | 山西洪洞农村商业银行股份有限公司山头支行 |
| Shanxi Hongdong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Matou Branch | 402177611015 | 山西洪洞农村商业银行股份有限公司马头分理处 |
| Shanxi Quwo Rural Commercial Bank Co., Ltd. Licun Branch | 402177300098 | 山西曲沃农村商业银行股份有限公司里村支行 |
| Shanxi Quwo Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengguan Branch | 402177300022 | 山西曲沃农村商业银行股份有限公司城关支行 |
| Shanxi Quwo Rural Commercial Bank Co., Ltd. Beidong Branch | 402177300047 | 山西曲沃农村商业银行股份有限公司北董支行 |
| Shanxi Xiangning Rural Commercial Bank Co., Ltd. | 402178300258 | 山西乡宁农村商业银行股份有限公司 |
| Shanxi Xiangning Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xipo Branch | 402178300049 | 山西乡宁农村商业银行股份有限公司西坡支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.