CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
2751Mã khu vực
0001Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Ning'an Rural Credit Cooperative Union402275100014宁安市农村信用合作联社
Ning'an Rural Credit Union of Heilongjiang Province Ning'an Credit Union402275100022黑龙江省宁安市农村信用联社宁安信用社
Heilongjiang Suifenhe Rural Commercial Bank Co., Ltd.402275700019黑龙江绥芬河农村商业银行股份有限公司
Heilongjiang Province Mudanjiang City Suburban Rural Credit Union Xiping'an Branch402272000198黑龙江省牡丹江市城郊农村信用联社西平安分社
Heilongjiang Ning'an Rural Credit Union Jingbo Credit Union402275100151黑龙江省宁安市农村信用联社镜泊信用社
Heilongjiang Ning'an Rural Credit Union Jiangnan Credit Union402275100127黑龙江省宁安市农村信用联社江南信用社
Heilongjiang Ning'an Rural Credit Union Sanling Credit Union402275100284黑龙江省宁安市农村信用联社三陵信用社
Mudanjiang Suburban Rural Credit Cooperative Dongping'an Branch402272000333牡丹江市城郊农村信用合作联社东平安分社
Heilongjiang Province Ning'an City Rural Credit Union Mahe Credit Union402275100178黑龙江省宁安市农村信用联社马河信用社
Mudanjiang Suburban Rural Credit Cooperative Union402272000026牡丹江市城郊农村信用合作联社
Hiển thị 6601–6610 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.