CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
2751Mã khu vực
0026Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Heilongjiang Ning'an City Rural Credit Union Shiyan Credit Union402275100268黑龙江省宁安市农村信用联社石岩信用社
Heilongjiang Suifenhe Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xinxing Branch402275700109黑龙江绥芬河农村商业银行股份有限公司新兴分理处
Linkou County Rural Credit Cooperative Huitong Branch402275500317林口县农村信用合作联社汇通分社
Mudanjiang Suburban Rural Credit Cooperative Dafuyuan Branch402272000163牡丹江市城郊农村信用合作联社大福源分社
Heihe Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xingye Branch402278001177黑河农村商业银行股份有限公司兴业支行
Heilongjiang Sunwu Rural Commercial Bank Co., Ltd.402278700017黑龙江孙吴农村商业银行股份有限公司
Heilongjiang Sunke Rural Commercial Bank Co., Ltd. Baoshan Branch402278600129黑龙江逊克农村商业银行股份有限公司宝山支行
Heihe Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huimin Branch402278001396黑河农村商业银行股份有限公司惠民支行
Heihe Rural Commercial Bank Co., Ltd. Ying'en Road Branch402278001353黑河农村商业银行股份有限公司迎恩路分理处
Heilongjiang Nenjiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Changfu Branch402278400143黑龙江嫩江农村商业银行股份有限公司长福支行
Hiển thị 6621–6630 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.