CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
2250Mã khu vực
3309Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Benxi City Pingshan Rural Credit Cooperative | 402225033093 | 本溪市市区平山农村信用合作社 |
| Benxi City Rural Credit Cooperative Union Dongxin Branch | 402225000291 | 本溪市市区农村信用合作联社东鑫分社 |
| Benxi City Dongfeng Rural Credit Cooperative | 402225033077 | 本溪市市区东风农村信用合作社 |
| Benxi City Rural Credit Cooperative Union Iron Mine Branch | 402225000259 | 本溪市市区农村信用合作联社铁矿分社 |
| Benxi City Rural Credit Cooperative Union Business Department | 402225033010 | 本溪市市区农村信用合作联社营业部 |
| Benxi City Rural Credit Cooperative Union Dayu Branch | 402225000146 | 本溪市市区农村信用合作联社大峪分社 |
| Benxi City Rural Credit Cooperative Union Fujia Branch | 402225000347 | 本溪市市区农村信用合作联社富佳分社 |
| Benxi City Rural Credit Cooperative Union Yongfeng Branch | 402225000023 | 本溪市市区农村信用合作社联社永丰分社 |
| Benxi City Rural Credit Cooperative Union Jinshan Branch | 402225000283 | 本溪市市区农村信用合作联社金山分社 |
| Benxi Beitai Rural Credit Cooperative | 402225000074 | 本溪市北台农村信用合作社 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.