CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
2250Mã khu vực
0010Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Benxi Gaotaizi Rural Credit Cooperative402225000103本溪市高台子农村信用合作社
Benxi City Rural Credit Cooperative Union Xingrong Branch402225000314本溪市市区农村信用合作联社兴融分社
Benxi City Tongda Rural Credit Cooperative402225033085本溪市市区通达农村信用合作社
Benxi City Rural Credit Cooperative Union Tongda Branch402225000363本溪市市区农村信用合作联社通达分社
Benxi City Rural Credit Cooperative Union Ximao Credit Union402225000226本溪市市区农村信用合作联社溪贸信用社
Benxi Qiaotou Rural Credit Cooperative402225000066本溪市桥头农村信用合作社
Niuxintai Rural Credit Cooperative in Benxi City402225033069本溪市市区牛心台农村信用合作社
Benxi City Rural Credit Cooperative Union Dongxing Branch402225000031本溪市市区农村信用合作社联社东兴分社
Benxi Wolong Rural Credit Cooperative402225000138本溪市卧龙农村信用合作社
Shanxi Gujiao Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xingjiashe Branch402161051111山西古交农村商业银行股份有限公司邢家社支行
Hiển thị 6851–6860 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.