CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
2250Mã khu vực
0023Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Benxi Shiqiaozi Rural Credit Cooperative | 402225000234 | 本溪市石桥子农村信用合作社 |
| Benxi City Rural Credit Cooperative Union Zhangqizhai Branch | 402225000267 | 本溪市市区农村信用合作联社张其寨分社 |
| Benxi City Rural Credit Cooperative Union Huolianzhai Branch | 402225033052 | 本溪市市区农村信用合作联社火连寨分社 |
| Benxi City Rural Credit Cooperative Union Shiqiaozi Branch | 402225000427 | 本溪市市区农村信用合作联社石桥子分社 |
| Benxi City Rural Credit Cooperative Union Yuxing Branch | 402225000322 | 本溪市市区农村信用合作联社峪兴分社 |
| Benxi City Fujia Rural Credit Cooperative | 402225033028 | 本溪市市区富佳农村信用合作社 |
| Benxi City Xingda Rural Credit Cooperative | 402225033036 | 本溪市市区兴达农村信用合作社 |
| Benxi Waitoushan Rural Credit Cooperative | 402225000242 | 本溪市歪头山农村信用合作社 |
| Benxi City Rural Credit Cooperative Union Xibao Branch | 402225000120 | 本溪市市区农村信用合作联社奚堡分社 |
| Benxi City Dongxing Rural Credit Cooperative | 402225033044 | 本溪市市区东兴农村信用合作社 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.