CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
1610Mã khu vực
1130Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Taiyuan City Jinyuan District Jinci Rural Credit Cooperative402161011304太原市晋源区晋祠农村信用合作社
Taiyuan City Xiaodian District Xiaodian Rural Credit Cooperative402161011013太原市小店区小店农村信用合作社
Shanxi Gujiao Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hekou Branch402161051023山西古交农村商业银行股份有限公司河口支行
Shanxi Gujiao Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yuanxiang Branch402161051103山西古交农村商业银行股份有限公司原相支行
Shanxi Qingxu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengguan Branch402161003013山西清徐农村商业银行股份有限公司城关支行
Shanxi Province Loufan County Rural Credit Cooperative Union Jingyou Credit Union402161061094山西省娄烦县农村信用合作联社静游信用社
Shanxi Yangqu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Gaocun Branch402161041085山西阳曲农村商业银行股份有限公司高村支行
Taiyuan City Urban Rural Credit Cooperative Union Beizhang Branch402161013409太原市城区农村信用合作联社北张分社
Taiyuan City Urban Rural Credit Cooperative Huayu Branch402161013450太原市城区农村信用合作联社华峪分社
Taiyuan City Urban Rural Credit Cooperative Union Xinxi Railway Station Branch402161013335太原市城区农村信用合作联社新西客站分社
Hiển thị 6911–6920 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.