CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
1610Mã khu vực
1337Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Taiyuan City Urban Rural Credit Cooperative Union Jiajie Branch402161013378太原市城区农村信用合作联社加节分社
Taiyuan City Urban Rural Credit Cooperative Nanyan Branch402161013214太原市城区农村信用合作联社南堰分社
Taiyuan City Urban Rural Credit Cooperative Union Yifen Street Branch402161013167太原市城区农村信用合作联社漪汾街分社
Shagou Rural Credit Cooperative, Wanbailin District, Taiyuan City402161011273太原市万柏林区沙沟农村信用合作社
Jinyuan Rural Credit Cooperative, Jinyuan District, Taiyuan City402161011290太原市晋源区晋源农村信用合作社
Taiyuan Wanbailin District Houwang Rural Credit Cooperative402161002264太原市万柏林区后王农村信用合作社
Shanxi Qingxu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dongyu Branch402161003048山西清徐农村商业银行股份有限公司东于支行
Shanxi Yangqu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Donghuangshui Branch402161041052山西阳曲农村商业银行股份有限公司东黄水支行
Taiyuan City Urban Rural Credit Cooperative Union Stainless Steel Park Branch402161013343太原市城区农村信用合作联社不锈钢园区分社
Taiyuan Urban Rural Credit Cooperative Union Nanhan Branch402161013183太原市城区农村信用合作联社南寒分社
Hiển thị 6931–6940 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.