CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
1610Mã khu vực
4102Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Shanxi Yangqu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huangzhai Branch402161041028山西阳曲农村商业银行股份有限公司黄寨支行
Taiyuan City Urban Rural Credit Cooperative Union Liuxiang Branch402161013142太原市城区农村信用合作联社柳巷分社
Taiyuan City Urban Rural Credit Cooperative Union Pengcun Branch402161012223太原市城区农村信用合作联社彭村分社
Taiyuan City Urban Rural Credit Cooperative Union Xiaoma Branch402161013386太原市城区农村信用合作联社小马分社
Taiyuan Jiancaoping District Xiangyang Rural Credit Cooperative402161011136太原市尖草坪区向阳农村信用合作社
Huangling Rural Credit Cooperative, Xiaodian District, Taiyuan City402161011021太原市小店区黄陵农村信用合作社
Shanxi Gujiao Rural Commercial Bank Co., Ltd.402161005134山西古交农村商业银行股份有限公司
Shanxi Qingxu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xugou Branch402161003101山西清徐农村商业银行股份有限公司徐沟支行
Shanxi Qingxu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yuqing Branch402161033052山西清徐农村商业银行股份有限公司育青支行
Shanxi Province Taiyuan City Urban Rural Credit Cooperative Union Baiban Credit Union402161011152山西省太原市城区农村信用合作联社柏板信用社
Hiển thị 6991–7000 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.