CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
1610Mã khu vực
4114Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Shanxi Yangqu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Beixiaodian Branch402161041149山西阳曲农村商业银行股份有限公司北小店支行
Taiyuan City Urban Rural Credit Cooperative Union Changfeng Qianxi Branch402161013255太原市城区农村信用合作联社长风千禧分社
Taiyuan City Urban Rural Credit Cooperative Union Guandao Branch402161013417太原市城区农村信用合作联社官道分社
Taiyuan City Urban Rural Credit Cooperative Union Qianfeng North Road Branch402161013222太原市城区农村信用合作联社千峰北路分社
Taiyuan City Urban Rural Credit Cooperative Union Tiyuxi Road Branch402161013280太原市城区农村信用合作联社体育西路分社
Jinsheng Rural Credit Cooperative, Jinyuan District, Taiyuan City402161011329太原市晋源区金胜农村信用合作社
Taiyuan City Xiaodian District Xiwen Village Rural Credit Cooperative402161011048太原市小店区西温庄农村信用合作社
Taiyuan City Xiaodian District Qinxian Rural Credit Cooperative402161002035太原市小店区亲贤农村信用合作社
Taiyuan City Xiaodian District Beige Rural Credit Cooperative402161011064太原市小店区北格农村信用合作社
Taiyuan City Xiaodian District Liujiabao Rural Credit Cooperative402161011056太原市小店区刘家堡农村信用合作社
Hiển thị 7011–7020 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.