CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
2711Mã khu vực
0002Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Heilongjiang Province Jiayin County Rural Credit Union Wuyun Credit Union | 402271100025 | 黑龙江省嘉荫县农村信用联社乌云信用社 |
| Heilongjiang Province Tieli City Rural Credit Union Taoshan Credit Union | 402271200083 | 黑龙江省铁力市农村信用联社桃山信用社 |
| Heilongjiang Province Tieli City Rural Credit Union Guangming Credit Union | 402271200632 | 黑龙江省铁力市农村信用联社光明信用社 |
| Tieli Rural Credit Cooperative Union | 402271200018 | 铁力市农村信用合作联社 |
| Dailing Branch of Yichun Rural Commercial Bank Co., Ltd. | 402271000188 | 伊春农村商业银行股份有限公司带岭支行 |
| Yichun Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tangwanghe Branch | 402271000032 | 伊春农村商业银行股份有限公司汤旺河支行 |
| Yichun Rural Commercial Bank Co., Ltd. Construction Branch | 402271000459 | 伊春农村商业银行股份有限公司建设支行 |
| Yichun Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xilin Branch | 402271000145 | 伊春农村商业银行股份有限公司西林支行 |
| Yichun Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hongxing Branch | 402271000057 | 伊春农村商业银行股份有限公司红星支行 |
| Yichun Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wumahe Branch | 402271000129 | 伊春农村商业银行股份有限公司乌马河支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.