CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
2072Mã khu vực
8806Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Inner Mongolia Wuyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Gujun Branch402207288066内蒙古五原农村商业银行股份有限公司古郡支行
Bayannur Hetao Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dengkou Branch402207383411巴彦淖尔河套农村商业银行股份有限公司磴口支行
Bayannur Hetao Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xinhua Branch402207088155巴彦淖尔河套农村商业银行股份有限公司新华支行
Inner Mongolia Shanba Rural Commercial Bank Co., Ltd.402207781421内蒙古陕坝农村商业银行股份有限公司
Dengkou County Rural Credit Cooperative Union402207381410磴口县农村信用合作联社
Inner Mongolia Wuyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hesheng Branch402207288154内蒙古五原农村商业银行股份有限公司和胜支行
Inner Mongolia Wuyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Longxingchang Branch402207288242内蒙古五原农村商业银行股份有限公司隆兴昌支行
Inner Mongolia Wuyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shengfeng Branch402207288111内蒙古五原农村商业银行股份有限公司胜丰支行
Inner Mongolia Wuyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Taohai Branch402207288138内蒙古五原农村商业银行股份有限公司套海支行
Inner Mongolia Wuyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dongfeng Road Branch402207288031内蒙古五原农村商业银行股份有限公司东风路支行
Hiển thị 7091–7100 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.