CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
2072Mã khu vực
8818Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Inner Mongolia Wuyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yindingtu Branch402207288187内蒙古五原农村商业银行股份有限公司银定图支行
Inner Mongolia Wuyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shengli Branch402207288120内蒙古五原农村商业银行股份有限公司胜利支行
Urad Rear Banner Rural Credit Cooperative Union402207681470乌拉特后旗农村信用合作联社
Inner Mongolia Wuyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qianjin Road Branch402207288103内蒙古五原农村商业银行股份有限公司前进路支行
Bayannur Hetao Rural Commercial Bank Co., Ltd. Bainaobao Branch402207088198巴彦淖尔河套农村商业银行股份有限公司白脑包支行
Inner Mongolia Wuyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Nairi Branch402207288218内蒙古五原农村商业银行股份有限公司乃日支行
Bayannur Hetao Rural Commercial Bank Co., Ltd. Friendship Branch402207088260巴彦淖尔河套农村商业银行股份有限公司友谊支行
Inner Mongolia Wuyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Fengyu Branch402207288040内蒙古五原农村商业银行股份有限公司丰裕支行
Bayannur Hetao Rural Commercial Bank Co., Ltd.402207081434巴彦淖尔河套农村商业银行股份有限公司
Bayannur Hetao Rural Commercial Bank Co., Ltd. HSBC Branch402207088106巴彦淖尔河套农村商业银行股份有限公司汇丰支行
Hiển thị 7081–7090 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.