CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
2070Mã khu vực
8806Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Bayannur Hetao Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qingfeng Branch402207088067巴彦淖尔河套农村商业银行股份有限公司庆丰支行
Inner Mongolia Urad Rural Commercial Bank Co., Ltd.402207481451内蒙古乌拉特农村商业银行股份有限公司
Bayannur Hetao Rural Commercial Bank Co., Ltd. Badai Branch402207088243巴彦淖尔河套农村商业银行股份有限公司八岱支行
Bayannur Hetao Rural Commercial Bank Co., Ltd. Bayangaoer Branch402207382412巴彦淖尔河套农村商业银行股份有限公司巴彦高勒支行
Bayannur Hetao Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengguan Branch402207088018巴彦淖尔河套农村商业银行股份有限公司城关支行
Bayannur Hetao Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shuguang Branch402207088026巴彦淖尔河套农村商业银行股份有限公司曙光支行
Bayannur Hetao Rural Commercial Bank Co., Ltd. Ulantuk Branch402207088147巴彦淖尔河套农村商业银行股份有限公司乌兰图克支行
Bayannur Hetao Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xinfeng Branch402207088278巴彦淖尔河套农村商业银行股份有限公司新丰支行
Inner Mongolia Wuyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shahe Branch402207288162内蒙古五原农村商业银行股份有限公司沙河支行
Bayannur Hetao Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shuanghe Branch402207088034巴彦淖尔河套农村商业银行股份有限公司双河支行
Hiển thị 7071–7080 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.