CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
2072Mã khu vực
8801Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Inner Mongolia Wuyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiangyang Branch402207288015内蒙古五原农村商业银行股份有限公司向阳支行
Inner Mongolia Wuyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shiba Branch402207288179内蒙古五原农村商业银行股份有限公司什巴支行
Inner Mongolia Wuyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Rongfeng Branch402207288234内蒙古五原农村商业银行股份有限公司荣丰支行
Inner Mongolia Wuyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Taerhu Branch402207288146内蒙古五原农村商业银行股份有限公司塔尔湖支行
Inner Mongolia Wuyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yuejin Branch402207288200内蒙古五原农村商业银行股份有限公司跃进支行
Daxinganling Rural Commercial Bank Co., Ltd. Baihua Branch402279000199大兴安岭农村商业银行股份有限公司白桦分理处
Daxinganling Rural Commercial Bank Co., Ltd. Songling Branch402279000107大兴安岭农村商业银行股份有限公司松岭支行
Daxinganling Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chuncheng Branch402279000318大兴安岭农村商业银行股份有限公司春城支行
Daxinganling Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qianjin Branch402279000166大兴安岭农村商业银行股份有限公司前进支行
Guangxin Branch of Daxinganling Rural Commercial Bank Co., Ltd.402279000295大兴安岭农村商业银行股份有限公司广信支行
Hiển thị 7121–7130 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.