CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
2792Mã khu vực
0010Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Heilongjiang Tahe Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shibazhan Branch402279200102黑龙江塔河农村商业银行股份有限公司十八站支行
Heilongjiang Huma Rural Commercial Bank Co., Ltd. Changhong Branch402279100013黑龙江呼玛农村商业银行股份有限公司长虹支行
Heilongjiang Huma Rural Commercial Bank Co., Ltd. Baiyinna Branch402279100097黑龙江呼玛农村商业银行股份有限公司白银纳支行
Heilongjiang Tahe Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shibazhan Huilin Branch402279200225黑龙江塔河农村商业银行股份有限公司十八站惠林支行
Heilongjiang Mohe Rural Commercial Bank Co., Ltd. Beichui Branch402279300015黑龙江漠河农村商业银行股份有限公司北陲支行
Heilongjiang Tahe Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huzhong Branch402279000037黑龙江塔河农村商业银行股份有限公司呼中支行
Heilongjiang Mohe Rural Commercial Bank Co., Ltd. North Pole Branch402279300138黑龙江漠河农村商业银行股份有限公司北极分理处
Daxinganling Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xing'an Branch402279000300大兴安岭农村商业银行股份有限公司兴安支行
Heilongjiang Huma Rural Commercial Bank Co., Ltd.402279100021黑龙江呼玛农村商业银行股份有限公司
Heilongjiang Tahe Rural Commercial Bank Co., Ltd.402279200039黑龙江塔河农村商业银行股份有限公司
Hiển thị 7141–7150 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.