CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
2790Mã khu vực
0015Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Daxinganling Rural Commercial Bank Co., Ltd. Linhai Branch402279000158大兴安岭农村商业银行股份有限公司林海支行
Daxinganling Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jiabei Branch402279000182大兴安岭农村商业银行股份有限公司加北支行
Daxinganling Rural Commercial Bank Co., Ltd.402279000012大兴安岭农村商业银行股份有限公司
Daxinganling Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dongling Branch402279000326大兴安岭农村商业银行股份有限公司东岭支行
Daxinganling Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jiaxing Branch402279000174大兴安岭农村商业银行股份有限公司加兴支行
Heilongjiang Mohe Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xing'an Branch402279300146黑龙江漠河农村商业银行股份有限公司兴安分理处
Heilongjiang Huma Rural Commercial Bank Co., Ltd. Sanka Branch402279100064黑龙江呼玛农村商业银行股份有限公司三卡支行
Heilongjiang Tahe Rural Commercial Bank Co., Ltd. Central Street Branch402279200241黑龙江塔河农村商业银行股份有限公司中央大街支行
Heilongjiang Tahe Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xinlin Branch402279000029黑龙江塔河农村商业银行股份有限公司新林支行
Heilongjiang Mohe Rural Commercial Bank Co., Ltd.402279300040黑龙江漠河农村商业银行股份有限公司
Hiển thị 7131–7140 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.