CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
2792Mã khu vực
0012Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Heilongjiang Tahe Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yixiken Branch402279200127黑龙江塔河农村商业银行股份有限公司依西肯支行
Heilongjiang Huma Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hanjiayuan Branch402279100089黑龙江呼玛农村商业银行股份有限公司韩家园支行
Heilongjiang Tahe Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xinfeng Branch402279200250黑龙江塔河农村商业银行股份有限公司鑫丰支行
Heilongjiang Huma Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jinshan Branch402279100072黑龙江呼玛农村商业银行股份有限公司金山支行
Jiangsu Rural Credit Union (not open to the public)402301099998江苏省农村信用社联合社(不对外)
Harbin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Anshan Branch402261001478哈尔滨农村商业银行股份有限公司鞍山支行
Harbin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Haicheng Branch402261001494哈尔滨农村商业银行股份有限公司海城支行
Harbin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Nanji Branch402261001451哈尔滨农村商业银行股份有限公司南极支行
Harbin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Songshan Road Branch402261001187哈尔滨农村商业银行股份有限公司嵩山路支行
Harbin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wanbao Branch402261001023哈尔滨农村商业银行股份有限公司万宝支行
Hiển thị 7151–7160 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.