CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
2610Mã khu vực
0125Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Harbin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huanghe Road Branch | 402261001259 | 哈尔滨农村商业银行股份有限公司黄河路支行 |
| Harbin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Minzhu Branch | 402261001306 | 哈尔滨农村商业银行股份有限公司民主支行 |
| Harbin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xilong Branch | 402261001460 | 哈尔滨农村商业银行股份有限公司禧龙支行 |
| Harbin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Liming Branch | 402261001355 | 哈尔滨农村商业银行股份有限公司黎明支行 |
| Harbin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Liaohe Branch | 402261001486 | 哈尔滨农村商业银行股份有限公司辽河支行 |
| Harbin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shangda Branch | 402261016252 | 哈尔滨农村商业银行股份有限公司商大支行 |
| Bayan County Rural Credit Cooperative Union Waxing Credit Union | 402261007532 | 巴彦县农村信用合作联社洼兴信用社 |
| Harbin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Donglai Branch | 402261001242 | 哈尔滨农村商业银行股份有限公司东莱支行 |
| Harbin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Engineering Branch | 402261001111 | 哈尔滨农村商业银行股份有限公司工程支行 |
| Harbin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hongqi Branch | 402261001234 | 哈尔滨农村商业银行股份有限公司红旗支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.