CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
2610Mã khu vực
0105Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Harbin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Pioneer Branch402261001058哈尔滨农村商业银行股份有限公司先锋支行
Harbin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Friendship Branch402261001398哈尔滨农村商业银行股份有限公司友谊支行
Harbin Acheng District Rural Credit Cooperative Union Daling Credit Union402261003133哈尔滨市阿城区农村信用合作联社大岭信用社
Harbin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hada Branch402261001584哈尔滨农村商业银行股份有限公司哈达支行
Harbin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hongxiang Road Branch402261001179哈尔滨农村商业银行股份有限公司鸿翔路支行
Harbin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Taikoo Branch402261001040哈尔滨农村商业银行股份有限公司太古支行
Harbin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qunlijiayuan Branch402261001402哈尔滨农村商业银行股份有限公司群力家园支行
Harbin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiangfu Road Branch402261001533哈尔滨农村商业银行股份有限公司香福路支行
Harbin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Daoli Branch402261001099哈尔滨农村商业银行股份有限公司道里支行
Harbin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hongqi Street Branch402261001322哈尔滨农村商业银行股份有限公司红旗大街支行
Hiển thị 7191–7200 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.