CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
2610Mã khu vực
0312Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Harbin Acheng District Rural Credit Cooperative Union Red Star Credit Union | 402261003125 | 哈尔滨市阿城区农村信用合作联社红星信用社 |
| Harbin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chenggaozi Branch | 402261001275 | 哈尔滨农村商业银行股份有限公司成高子支行 |
| Harbin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Daowai Branch | 402261001074 | 哈尔滨农村商业银行股份有限公司道外支行 |
| Harbin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Seventh Avenue Branch | 402261001283 | 哈尔滨农村商业银行股份有限公司第七大道支行 |
| Harbin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xuande Branch | 402261001066 | 哈尔滨农村商业银行股份有限公司宣德支行 |
| Harbin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yushu Branch | 402261001162 | 哈尔滨农村商业银行股份有限公司榆树支行 |
| Harbin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hesong Branch | 402261001103 | 哈尔滨农村商业银行股份有限公司河松支行 |
| Harbin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Business Department | 402261001015 | 哈尔滨农村商业银行股份有限公司营业部 |
| Bayan County Rural Credit Cooperative Union | 402261011019 | 巴彦县农村信用合作联社 |
| Harbin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Harbin West Branch | 402261016269 | 哈尔滨农村商业银行股份有限公司哈西支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.