CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
2610Mã khu vực
1119Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Bayan County Rural Credit Cooperative Union Xinglong Credit Union402261011192巴彦县农村信用合作联社兴隆信用社
Harbin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hongda Branch402261016236哈尔滨农村商业银行股份有限公司宏达支行
Harbin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xuefu Branch402261016172哈尔滨农村商业银行股份有限公司学府支行
Harbin Acheng District Rural Credit Cooperative Union402261003019哈尔滨市阿城区农村信用合作联社
Harbin Acheng District Rural Credit Cooperative Union Shuangfeng Credit Union402261003035哈尔滨市阿城区农村信用合作联社双丰信用社
Harbin Hulan District Rural Credit Cooperative Union402261002018哈尔滨市呼兰区农村信用合作联社
Harbin Acheng District Rural Credit Cooperative Union Yagou Credit Union402261003141哈尔滨市阿城区农村信用合作联社亚沟信用社
Harbin Hulan District Rural Credit Union Zhaolin Branch402261002384哈尔滨市呼兰区农村信用联社兆麟分社
Harbin Acheng District Rural Credit Cooperative Union Yongyuan Credit Union402261003086哈尔滨市阿城区农村信用合作联社永源信用社
Harbin Acheng District Rural Credit Cooperative Union Liaodian Credit Union402261003117哈尔滨市阿城区农村信用合作联社料甸信用社
Hiển thị 7221–7230 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.