CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
2610Mã khu vực
0121Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Harbin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qingbin Branch | 402261001218 | 哈尔滨农村商业银行股份有限公司清滨支行 |
| Harbin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xincheng Branch | 402261001605 | 哈尔滨农村商业银行股份有限公司新城支行 |
| Harbin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Gutie Branch | 402261001592 | 哈尔滨农村商业银行股份有限公司古铁支行 |
| Harbin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Taiping Branch | 402261001154 | 哈尔滨农村商业银行股份有限公司太平支行 |
| Harbin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tiandi Branch | 402261016228 | 哈尔滨农村商业银行股份有限公司田地支行 |
| Harbin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tuanjie Branch | 402261001291 | 哈尔滨农村商业银行股份有限公司团结支行 |
| Harbin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Anbu Branch | 402261001267 | 哈尔滨农村商业银行股份有限公司安埠支行 |
| Harbin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Guogeli Street Branch | 402261001509 | 哈尔滨农村商业银行股份有限公司果戈里大街支行 |
| Harbin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Nanzhi Road Branch | 402261001195 | 哈尔滨农村商业银行股份有限公司南直路支行 |
| Harbin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xinyang Road Branch | 402261001380 | 哈尔滨农村商业银行股份有限公司新阳路支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.