CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
2610Mã khu vực
1621Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Harbin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qunxin Branch402261016210哈尔滨农村商业银行股份有限公司群新支行
Harbin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Songpu Branch402261001031哈尔滨农村商业银行股份有限公司松浦支行
Harbin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xinfa Branch402261001138哈尔滨农村商业银行股份有限公司新发支行
Harbin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chaoyang Branch402261001371哈尔滨农村商业银行股份有限公司朝阳支行
Harbin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jinxiangjie Branch402261001363哈尔滨农村商业银行股份有限公司进乡街支行
Harbin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shangzhi Street Branch402261016164哈尔滨农村商业银行股份有限公司尚志大街支行
Harbin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hua Nan City Branch402261016244哈尔滨农村商业银行股份有限公司华南城支行
Harbin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Lianmeng Street Branch402261001339哈尔滨农村商业银行股份有限公司联盟大街支行
Harbin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Nantong Street Branch402261001576哈尔滨农村商业银行股份有限公司南通大街支行
Harbin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tongda Street Branch402261001120哈尔滨农村商业银行股份有限公司通达街支行
Hiển thị 7181–7190 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.