CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
2610Mã khu vực
0122Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Harbin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wanggang Branch402261001226哈尔滨农村商业银行股份有限公司王岗支行
Harbin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xidazhi Street Branch402261001200哈尔滨农村商业银行股份有限公司西大直街支行
Harbin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Pingfang Branch402261001347哈尔滨农村商业银行股份有限公司平房支行
Harbin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xinnong Branch402261001146哈尔滨农村商业银行股份有限公司新农支行
Harbin Acheng District Rural Credit Cooperative Union Feiketu Credit Union402261003109哈尔滨市阿城区农村信用合作联社蜚克图信用社
Harbin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hadong Branch402261001314哈尔滨农村商业银行股份有限公司哈东支行
Harbin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Songbei Branch402261001082哈尔滨农村商业银行股份有限公司松北支行
Harbin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Aijian Branch402261016201哈尔滨农村商业银行股份有限公司爱建支行
Harbin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Anfa Branch402261001419哈尔滨农村商业银行股份有限公司安发支行
Harbin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Nangang Branch402261016189哈尔滨农村商业银行股份有限公司南岗支行
Hiển thị 7161–7170 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.