CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
2610Mã khu vực
0908Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Shangzhi Rural Credit Cooperative Union Heilonggong Credit Union402261009085尚志市农村信用合作联社黑龙宫信用社
Mulan County Rural Credit Cooperative Union402261012013木兰县农村信用合作联社
Yilan County Rural Credit Union Daotaiqiao Credit Union402261006095依兰县农村信用联社道台桥信用社
Heilongjiang Binzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd.402261004013黑龙江宾州农村商业银行股份有限公司
Heilongjiang Binzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Bin'an Branch402261004128黑龙江宾州农村商业银行股份有限公司宾安支行
Heilongjiang Binzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Ningyuan Branch402261004169黑龙江宾州农村商业银行股份有限公司宁远支行
Heilongjiang Fangzheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Gaoleng Branch402261009261黑龙江方正农村商业银行股份有限公司高楞分理处
Heilongjiang Tonghe Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wuyapao Branch402261013145黑龙江通河农村商业银行股份有限公司乌鸦泡支行
Shangzhi Rural Credit Cooperative Union Shitouhezi Credit Union402261009173尚志市农村信用合作联社石头河子信用社
Shangzhi Rural Credit Cooperative Union Weihe Credit Union402261009149尚志市农村信用合作联社苇河信用社
Hiển thị 7261–7270 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.