CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
2610Mã khu vực
0414Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Heilongjiang Binzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shengli Branch402261004144黑龙江宾州农村商业银行股份有限公司胜利支行
Heilongjiang Binzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xinli Branch402261004030黑龙江宾州农村商业银行股份有限公司新立支行
Heilongjiang Tonghe Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiangshun Branch402261013282黑龙江通河农村商业银行股份有限公司祥顺支行
Mulan County Rural Credit Cooperative Union Mulan Credit Union402261012101木兰县农村信用合作联社木兰信用社
Shangzhi Rural Credit Cooperative Union Hedong Credit Union402261009093尚志市农村信用合作联社河东信用社
Shuangcheng Rural Credit Cooperative Union Shuangcheng Credit Union402261007022双城市农村信用合作联社双城信用社
Yilan County Rural Credit Union Yugong Credit Union402261006079依兰县农村信用联社愚公信用社
Heilongjiang Tonghe Rural Commercial Bank Co., Ltd. Sanzhan Branch402261013137黑龙江通河农村商业银行股份有限公司三站支行
Shangzhi Rural Credit Cooperative Union Shangzhi Credit Union402261009028尚志市农村信用合作联社尚志信用社
Shangzhi Rural Credit Cooperative Union Wujimi Credit Union402261009036尚志市农村信用合作联社乌吉密信用社
Hiển thị 7271–7280 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.