CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
2610Mã khu vực
0901Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shangzhi Rural Credit Cooperative Union | 402261009010 | 尚志市农村信用合作联社 |
| Shangzhi Rural Credit Cooperative Union Maoershan Credit Union | 402261009052 | 尚志市农村信用合作联社帽儿山信用社 |
| Shangzhi Rural Credit Cooperative Union Yuanbao Credit Union | 402261009108 | 尚志市农村信用合作联社元宝信用社 |
| Shangzhi Rural Credit Cooperative Union Yabuli Credit Union | 402261009165 | 尚志市农村信用合作联社亚布力信用社 |
| Shangzhi Rural Credit Cooperative Union Zhenzhushan Credit Union | 402261009157 | 尚志市农村信用合作联社珍珠山信用社 |
| Shuangcheng Rural Credit Cooperative Union Zhoujia Credit Union | 402261007250 | 双城市农村信用合作联社周家信用社 |
| Heilongjiang Tonghe Rural Commercial Bank Co., Ltd. Fengshan Branch | 402261013188 | 黑龙江通河农村商业银行股份有限公司凤山支行 |
| Heilongjiang Wuchang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shanhe Branch | 402261008041 | 黑龙江五常农村商业银行股份有限公司山河支行 |
| Heilongjiang Wuchang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wuchang Branch | 402261008025 | 黑龙江五常农村商业银行股份有限公司五常支行 |
| Shangzhi Rural Credit Cooperative Union Qingyang Credit Union | 402261009190 | 尚志市农村信用合作联社庆阳信用社 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.