CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
2610Mã khu vực
0708Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shuangcheng Rural Credit Cooperative Union Dongguan Credit Union | 402261007080 | 双城市农村信用合作联社东官信用社 |
| Yilan County Rural Credit Cooperative Union | 402261006011 | 依兰县农村信用合作联社 |
| Heilongjiang Fangzheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Fangzheng Branch | 402261005024 | 黑龙江方正农村商业银行股份有限公司方正支行 |
| Heilongjiang Rural Credit Cooperatives Clearing Center (not open to the public) | 402261000004 | 黑龙江省农村信用社清算中心(不对外办理业务) |
| Shuangcheng Rural Credit Cooperative Union | 402261007014 | 双城市农村信用合作联社 |
| Yilan County Rural Credit Union Changgang Credit Union | 402261006134 | 依兰县农村信用联社长岗信用社 |
| Shangzhi Rural Credit Cooperative Union Lianghe Credit Union | 402261009181 | 尚志市农村信用合作联社亮河信用社 |
| Shangzhi Rural Credit Cooperative Union Longsheng Credit Union | 402261009212 | 尚志市农村信用合作联社隆盛信用社 |
| Shangzhi Rural Credit Cooperative Union Yuchi Credit Union | 402261009204 | 尚志市农村信用合作联社鱼池信用社 |
| Shuangcheng Rural Credit Cooperative Union Yongzhi Branch | 402261004290 | 双城市农村信用合作联社永治分社 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.