CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
2610Mã khu vực
0906Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Shangzhi Rural Credit Cooperative Union Changshou Credit Union402261009069尚志市农村信用合作联社长寿信用社
Shuangcheng Rural Credit Cooperative Union Yongsheng Credit Union402261007063双城市农村信用合作联社永胜信用社
Heilongjiang Fangzheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Gaoleng Branch402261005145黑龙江方正农村商业银行股份有限公司高楞支行
Shangzhi Rural Credit Cooperative Union Mayan Credit Union402261009116尚志市农村信用合作联社马延信用社
Heilongjiang Tonghe Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qinghe Branch402261013024黑龙江通河农村商业银行股份有限公司清河支行
Heilongjiang Tonghe Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tonghe Branch402261013231黑龙江通河农村商业银行股份有限公司通河支行
Shuangcheng Rural Credit Cooperative Union Lianxing Credit Union402261007098双城市农村信用合作联社联兴信用社
Shuangcheng Rural Credit Cooperative Union Nongfeng Credit Union402261007055双城市农村信用合作联社农丰信用社
Heilongjiang Binzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Binxi Branch402261004056黑龙江宾州农村商业银行股份有限公司宾西支行
Heilongjiang Binzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Manjing Branch402261004089黑龙江宾州农村商业银行股份有限公司满井支行
Hiển thị 7321–7330 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.