CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
2769Mã khu vực
0001Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Heilongjiang Zhaozhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. | 402276900014 | 黑龙江肇州农村商业银行股份有限公司 |
| Daqing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Sadalu Branch | 402265000085 | 大庆农村商业银行股份有限公司萨大路支行 |
| Heilongjiang Zhaoyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xinzhan Branch | 402276800128 | 黑龙江肇源农村商业银行股份有限公司新站支行 |
| Daqing Rural Commercial Bank Co., Ltd. | 402265000010 | 大庆农村商业银行股份有限公司 |
| Heilongjiang Zhaoyuan Rural Commercial Bank Co., Ltd. | 402276800013 | 黑龙江肇源农村商业银行股份有限公司 |
| Daqing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Sartu Branch | 402265000124 | 大庆农村商业银行股份有限公司萨尔图支行 |
| Daqing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Datong Branch | 402265000253 | 大庆农村商业银行股份有限公司大同支行 |
| Heilongjiang Durbert Rural Commercial Bank Co., Ltd. | 402264600014 | 黑龙江杜尔伯特农村商业银行股份有限公司 |
| Daqing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Ranghulu Branch | 402265000204 | 大庆农村商业银行股份有限公司让胡路支行 |
| Daqing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Lamadian Branch | 402265000190 | 大庆农村商业银行股份有限公司喇嘛甸支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.