CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
2610Mã khu vực
0907Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Shangzhi Rural Credit Cooperative Union Liangzhu Credit Union402261009077尚志市农村信用合作联社亮珠信用社
Shangzhi Rural Credit Cooperative Union Yimianpo Credit Union402261009124尚志市农村信用合作联社一面坡信用社
Shuangcheng Rural Credit Cooperative Union High-tech Credit Union402261007284双城市农村信用合作联社高科技信用社
Shuangcheng Rural Credit Cooperative Union and five credit unions402261007241双城市农村信用合作联社五家信用社
Yilan County Rural Credit Union Shanzi Credit Union402261006087依兰县农村信用联社团山子信用社
Mulan County Rural Credit Cooperative Union Xinmin Credit Union402261012072木兰县农村信用合作联社新民信用社
Shuangcheng Rural Credit Cooperative Union Lanling Credit Union402261007178双城市农村信用合作联社兰陵信用社
Daqing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Honggang Branch402265000077大庆农村商业银行股份有限公司红岗支行
Daqing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Longfeng Branch402265000165大庆农村商业银行股份有限公司龙凤支行
Heilongjiang Lindian Rural Commercial Bank Co., Ltd.402264800016黑龙江林甸农村商业银行股份有限公司
Hiển thị 7331–7340 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.