CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
2650Mã khu vực
0009Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Daqing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wolitun Branch | 402265000093 | 大庆农村商业银行股份有限公司卧里屯支行 |
| Ordos Rural Commercial Bank Co., Ltd. Aolin Branch | 402205075353 | 鄂尔多斯农村商业银行股份有限公司奥林支行 |
| Ordos Rural Commercial Bank Co., Ltd. Baita Branch | 402205075482 | 鄂尔多斯农村商业银行股份有限公司白塔分理处 |
| Ordos Rural Commercial Bank Co., Ltd. Donghuan Road Branch | 402205075013 | 鄂尔多斯农村商业银行股份有限公司东环路支行 |
| Ordos Rural Commercial Bank Co., Ltd. Otog Branch | 402205075546 | 鄂尔多斯农村商业银行股份有限公司鄂托克分理处 |
| Ordos Rural Commercial Bank Co., Ltd. Station Branch | 402205075281 | 鄂尔多斯农村商业银行股份有限公司车站支行 |
| Ordos Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dafa Branch | 402205075021 | 鄂尔多斯农村商业银行股份有限公司大发支行 |
| Ordos Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dongwei Branch | 402205075030 | 鄂尔多斯农村商业银行股份有限公司东伟支行 |
| Ordos Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dalat Branch | 402205075458 | 鄂尔多斯农村商业银行股份有限公司达拉特支行 |
| Ordos Rural Commercial Bank Co., Ltd. Bojianghai Branch | 402205075193 | 鄂尔多斯农村商业银行股份有限公司泊江海支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.